kill zone

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực chết (kill zone) một khu vực trên chiến trường nơi đã xảy ra một trận chiến với nhiều thương vong (tử vong).

dụ sử dụng
  • (Những người lính được lệnh rút lui khỏi khu vực chết ngay lập tức.)
  • (Sau cuộc không kích, toàn bộ thung lũng trở thành một khu vực chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the kill zone": ở trong khu vực nguy hiểm nguy tử vong cao.

    • Any soldier caught in the kill zone had little chance of survival. (Bất kỳ người lính nào bị mắc kẹt trong khu vực chết đều rất ít cơ hội sống sót.)
  • "to create a kill zone": thiết lập một khu vực chết (thường chiến thuật quân sự).

    • The enemy forces created a kill zone by placing landmines across the path. (Lực lượng địch đã tạo ra một khu vực chết bằng cách đặt mìn trên khắp con đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Kill (động từ): giết chết.
    • The hunter killed the deer. (Người thợ săn đã giết con hươu.)
  • Killer (danh từ): kẻ giết người.
    • The killer was arrested by the police. (Kẻ giết người đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Zone (danh từ): khu vực, vùng.
    • This is a restricted zone. (Đây một khu vực hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Death zone: khu vực tử thần (thường dùng trong leo núi hoặc chiến trường).
    • Mount Everest's death zone is above 8,000 meters. (Khu vực tử thần của đỉnh Everest nằm trên độ cao 8.000 mét.)
  • Killing field: cánh đồng chết chóc (ám chỉ nơi xảy ra nhiều vụ giết chóc).
    • The killing fields of Cambodia remain a haunting memory. (Những cánh đồng chết chóc ở Campuchia vẫn một ký ức ám ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kill off: tiêu diệt hoàn toàn (một nhóm hoặc loài).
    • The disease killed off most of the population. (Căn bệnh đã tiêu diệt hầu hết dân số.)
Thành ngữ liên quan
  • In the line of fire: trong tầm đạn, trong khu vực nguy hiểm.
    • Journalists often find themselves in the line of fire during wars. (Các nhà báo thường thấy mình trong tầm đạn trong các cuộc chiến tranh.)
  • No man's land: vùng đất không người (giữa hai chiến tuyến, thường nơi nguy hiểm).
    • The area between the trenches was a no man's land. (Khu vực giữa các chiến hào vùng đất không người.)